|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 26,140 | 26,357 |
| eur | 30,641 | 31,648 |
| gbp | 35,262 | 36,326 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||