|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 26,110 | 26,321 |
| eur | 29,639 | 30,721 |
| gbp | 34,340 | 35,495 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||