|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 26,150 | 26,358 |
| eur | 30,598 | 31,616 |
| gbp | 35,245 | 36,293 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||