|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 26,120 | 26,325 |
| eur | 29,770 | 30,751 |
| gbp | 34,477 | 35,563 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||