|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 26,070 | 26,311 |
| eur | 30,088 | 31,076 |
| gbp | 34,829 | 35,867 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||