|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 26,140 | 26,360 |
| eur | 30,339 | 31,359 |
| gbp | 34,882 | 35,904 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||