|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 25,890 | 26,250 |
| eur | 30,325 | 31,333 |
| gbp | 34,703 | 35,719 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||