|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 25,840 | 26,200 |
| eur | 30,295 | 31,319 |
| gbp | 35,145 | 36,213 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||