|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 26,010 | 26,309 |
| eur | 30,401 | 31,404 |
| gbp | 34,886 | 35,931 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||