|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 26,160 | 26,357 |
| eur | 29,803 | 30,787 |
| gbp | 34,313 | 35,334 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||