|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 26,070 | 26,314 |
| eur | 29,909 | 30,888 |
| gbp | 34,702 | 35,742 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||