|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 25,760 | 26,120 |
| eur | 30,462 | 31,459 |
| gbp | 34,963 | 36,022 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||