|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 25,700 | 26,060 |
| eur | 30,402 | 31,399 |
| gbp | 34,978 | 36,021 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||