|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 26,160 | 26,361 |
| eur | 30,523 | 31,639 |
| gbp | 35,049 | 36,243 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||