|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 26,090 | 26,318 |
| eur | 29,797 | 30,900 |
| gbp | 34,571 | 35,748 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||