|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
|
||||||||||||
Bảng lãi suất chi tiết
|
| Tỷ giá ngoại tệ | Mua CK (VND) | Bán ra (VND) |
| usd | 26,110 | 26,339 |
| eur | 30,011 | 30,998 |
| gbp | 34,833 | 35,924 |
Bảng tỷ giá chi tiết
|
||